Phép dịch "suspect" thành Tiếng Việt

đáng ngờ, khả nghi, bất minh là các bản dịch hàng đầu của "suspect" thành Tiếng Việt.

suspect adjective noun masculine ngữ pháp

Personne suspectée de quelquechose, comme par exemple d'avoir commis un crime. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đáng ngờ

    En tant que simple citoyen, plus vous attendez, plus c'est suspect.

    Với tư cách là một công dân, ngài để càng lâu, thì việc đó càng đáng ngờ.

  • khả nghi

    adjective

    Vous avez dit d'appeler s'il y avait quelque chose de suspect.

    Anh đã nói rằng gọi nếu thấy có gì khả nghi.

  • bất minh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị nghi là
    • kẻ bị tình nghi
    • kẻ khả nghi
    • nghi ngờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suspect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suspect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch