Phép dịch "suspecter" thành Tiếng Việt
hoài nghi, ngờ, nghi ngờ là các bản dịch hàng đầu của "suspecter" thành Tiếng Việt.
suspecter
verb
ngữ pháp
Imaginer que quelquechose est vrai, sans preuve.
-
hoài nghi
verb -
ngờ
verbNous avons été choisis de façon que personne ne suspecte notre mission.
Chúng tôi được chọn vì không ai nghi ngờ nhiệm vụ này khi chúng tôi đi.
-
nghi ngờ
Nous avons été choisis de façon que personne ne suspecte notre mission.
Chúng tôi được chọn vì không ai nghi ngờ nhiệm vụ này khi chúng tôi đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghi
- hiềm nghi
- tình nghi
- ngờ vực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suspecter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm