Phép dịch "suspense" thành Tiếng Việt

sự treo chức là bản dịch của "suspense" thành Tiếng Việt.

suspense noun masculine feminine ngữ pháp

Sentiment d'incertitude et d'anxiété à propos du résultat de certaines actions.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự treo chức

    (tôn giáo) sự treo chức

  • phút chờ đợi hồi hộp (khi (xem) phim, khi đọc truyện)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suspense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suspense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch