Phép dịch "surplomber" thành Tiếng Việt
nghiêng, chìa ra ở trên, nhô cao trên là các bản dịch hàng đầu của "surplomber" thành Tiếng Việt.
surplomber
verb
ngữ pháp
Avoir sous son champ de vision, depuis un point de vue élevé.
-
nghiêng
adjective -
chìa ra ở trên
-
nhô cao trên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surplomber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "surplomber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chìa ra · nghiêng
Thêm ví dụ
Thêm