Phép dịch "surplomb" thành Tiếng Việt

phần chìa ra, phần nhô ra, sự chìa ra là các bản dịch hàng đầu của "surplomb" thành Tiếng Việt.

surplomb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phần chìa ra

  • phần nhô ra

  • sự chìa ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surplomb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "surplomb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch