Phép dịch "surpris" thành Tiếng Việt

ngạc nhiên, sửng sốt là các bản dịch hàng đầu của "surpris" thành Tiếng Việt.

surpris adjective verb particle masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngạc nhiên

    adjective

    Elle eut l'air surprise par la lettre.

    Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư.

  • sửng sốt

    Mais ce qui m'a vraiment surpris, ce dont je n'avais aucune idée

    Nhưng điều thực sự làm tôi sửng sốt mà chính tôi cũng không hiểu,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surpris " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surpris" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "surpris" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch