Phép dịch "surplus" thành Tiếng Việt

số dôi, dư thừa, quân cụ thừa là các bản dịch hàng đầu của "surplus" thành Tiếng Việt.

surplus noun masculine ngữ pháp

Quelque chose rajouté, notamment pour remédier à une déficience. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • số dôi

  • dư thừa

  • quân cụ thừa

    (quân sự) quân cụ thừa (sau khi chiến tranh kết thúc)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • số dư
    • số hàng ế
    • số thừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surplus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surplus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "surplus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch