Phép dịch "surplace" thành Tiếng Việt

bế tắc, dừng là các bản dịch hàng đầu của "surplace" thành Tiếng Việt.

surplace noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bế tắc

    noun
  • dừng

    verb
  • tư thế ngồi thăng bằng trên xe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surplace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "surplace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch