Phép dịch "surpaye" thành Tiếng Việt

sự mua đắt, tiền thưởng thêm là các bản dịch hàng đầu của "surpaye" thành Tiếng Việt.

surpaye verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự mua đắt

    (thương nghiệp) sự mua đắt

  • tiền thưởng thêm

    (từ cũ, nghĩa cũ) tiền thưởng thêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surpaye " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surpaye" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mua đắt · trả quá mức cho · trả thừa cho
Thêm

Bản dịch "surpaye" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch