Phép dịch "surpasser" thành Tiếng Việt
hơn, vượt, trội là các bản dịch hàng đầu của "surpasser" thành Tiếng Việt.
surpasser
verb
ngữ pháp
Dépasser les attentes (1): [..]
-
hơn
conjunctionElle a fini par surpasser toutes leurs attentes,
Rồi, cô ấy đã đi xa hơn cả mong đợi,
-
vượt
Sa cruauté n'était surpassée que par sa beauté.
Chỉ nhan sắc ả là vượt trội bản tính bạo tàn.
-
trội
verbSa cruauté n'était surpassée que par sa beauté.
Chỉ nhan sắc ả là vượt trội bản tính bạo tàn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trổi
- trội hơn
- vượt quá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surpasser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "surpasser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ xa · ăn đứt
Thêm ví dụ
Thêm