Phép dịch "stigmatisme" thành Tiếng Việt
stigmatisme
noun
masculine
ngữ pháp
-
tính cho ảnh đúng nguyên hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stigmatisme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm