Phép dịch "stigmates" thành Tiếng Việt

Dấu Thánh là bản dịch của "stigmates" thành Tiếng Việt.

stigmates noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Dấu Thánh

    traces des plaies infligées à Jésus-Christ au cours de sa crucifixion

    D'habitude, je n'ai pas de stigmates avant Pâques.

    Thường thì tôi không bị dấu thánh cho tới lễ Phục Sinh đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stigmates " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stigmates" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lỗ thở · dấu hiệu lâm sàng · dấu sắc nung · dấu thần · lỗ thở · vết rỗ · vết sẹo · vết ô nhục · đầu nhụy
Thêm

Bản dịch "stigmates" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch