Phép dịch "stigmatique" thành Tiếng Việt

lỗ thở, đầu nhụy là các bản dịch hàng đầu của "stigmatique" thành Tiếng Việt.

stigmatique adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lỗ thở

    (động vật học) (thuộc) lỗ thở

  • đầu nhụy

    (thực vật học) (thuộc) đầu nhụy

  • cho ảnh đúng nguyên hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stigmatique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stigmatique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch