Phép dịch "sillon" thành Tiếng Việt
rãnh, vệt, đường cày là các bản dịch hàng đầu của "sillon" thành Tiếng Việt.
sillon
noun
masculine
ngữ pháp
-
rãnh
(giải phẫu) rãnh
-
vệt
noun -
đường cày
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường
- luống cày
- rãnh cày
- vết nhăn
- đồng ruộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sillon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sillon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhân trung · 人中
Thêm ví dụ
Thêm