Phép dịch "sillet" thành Tiếng Việt
mày, mày đàn là các bản dịch hàng đầu của "sillet" thành Tiếng Việt.
sillet
noun
masculine
ngữ pháp
-
mày
pronoun noun -
mày đàn
(âm nhạc) mày đàn (đỡ dây đàn ở đầu cần đàn)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sillet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm