Phép dịch "silo" thành Tiếng Việt
hầm, hầm ủ tươi, tháp xilô là các bản dịch hàng đầu của "silo" thành Tiếng Việt.
silo
noun
masculine
ngữ pháp
-
hầm
verbL'argent est enterré sous un silo au ranch Double K de Tooele, dans l'Utah.
Tiền được chôn dưới hầm nông trại Double K ngay ngoài Tooele, Utah.
-
hầm ủ tươi
(nông nghiệp) hầm ủ tươi
-
tháp xilô
-
xi-lô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Silo
Silo (Canaan)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Silo" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Silo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "silo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây thóc
Thêm ví dụ
Thêm