Phép dịch "silure" thành Tiếng Việt

cá trê, cá nheo là các bản dịch hàng đầu của "silure" thành Tiếng Việt.

silure noun masculine ngữ pháp

Tout poisson de l'ordre ou du sous-ordre Siluroidei, caractérisé par des barbillons autour de la bouche et l'absence d'écailles.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cá trê

    noun

    (động vật học) cá trê [..]

    Par exemple, Istvan est aujourd'hui aux prises avec un merveilleux silure du Danube

    Thí dụ như, Istvan đã vượt lên chính mình với món cá trê Danube xuất sắc.

  • cá nheo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " silure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "silure"

Các cụm từ tương tự như "silure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "silure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch