Phép dịch "sillage" thành Tiếng Việt
thức, lằn tàu, sự trỗi dậy là các bản dịch hàng đầu của "sillage" thành Tiếng Việt.
sillage
noun
masculine
ngữ pháp
-
thức
verb -
lằn tàu
(hàng hải) lằn tàu [..]
Mettez-nous dans son sillage.
Cho chạy đến lằn tàu đối phương
-
sự trỗi dậy
-
xoáy dòng rẽ
(vật lý học) xoáy dòng rẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sillage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sillage
Sillage (bande dessinée)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sillage" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sillage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm