Phép dịch "rupture" thành Tiếng Việt

vỡ, sự cắt đứt, sự gãy là các bản dịch hàng đầu của "rupture" thành Tiếng Việt.

rupture noun feminine ngữ pháp

rupture (d’une promesse) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vỡ

    Maldistribution, rupture chromosomique, maldivision du centromère.

    Nhiều sự phân phối không cân bằng, nhiễm sắc thể bị vỡ.

  • sự cắt đứt

    La princesse institua cette rupture décisive.

    Đó chính là sự cắt đứt của công chúa

  • sự gãy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hủy bỏ
    • sự tan vỡ
    • sự tuyệt giao
    • sự vỡ
    • sự đoạn tuyệt
    • sự đứt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rupture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rupture"

Thêm

Bản dịch "rupture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch