Phép dịch "rupteur" thành Tiếng Việt

bộ cắt, bộ ngắt là các bản dịch hàng đầu của "rupteur" thành Tiếng Việt.

rupteur noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộ cắt

    (điện học) bộ ngắt, bộ cắt

  • bộ ngắt

    (điện học) bộ ngắt, bộ cắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rupteur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rupteur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch