Phép dịch "ruse" thành Tiếng Việt
mẹo, mưu mẹo, mưu là các bản dịch hàng đầu của "ruse" thành Tiếng Việt.
ruse
noun
feminine
ngữ pháp
Procédé ingénieux [..]
-
mẹo
nounLe clergé est bien connu pour savoir ruser.
Giới tu sĩ luôn được chú ý vì mưu mẹo của họ.
-
mưu mẹo
Le terme que j'utilise dans le livre est la « ruse de l'ego ».
Từ mà tôi dùng để miêu tả trong sách gọi là mưu mẹo của cái tôi.
-
mưu
nounLe clergé est bien connu pour savoir ruser.
Giới tu sĩ luôn được chú ý vì mưu mẹo của họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kế
- chước
- mánh
- khóe
- khoanh
- cơ mưu
- mưu chước
- mưu kế
- thủ đoạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xảo quyệt
-
giảo hoạt · khéo léo · láu cá · lắm mánh khoé · lắm mưu mẹo · người lắm mưu mẹo · người quỷ quyệt · người xảo trá · quay quoắt · quỷ quyệt · ranh ma · thủ đoạn · xảo quyệt · xảo trá
-
nai
-
quỷ kế
-
ăn không
-
cáo già
-
bòn
-
dùng mưu mẹo
Thêm ví dụ
Thêm