Phép dịch "ruse" thành Tiếng Việt

mẹo, mưu mẹo, mưu là các bản dịch hàng đầu của "ruse" thành Tiếng Việt.

ruse noun feminine ngữ pháp

Procédé ingénieux [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mẹo

    noun

    Le clergé est bien connu pour savoir ruser.

    Giới tu sĩ luôn được chú ý vì mưu mẹo của họ.

  • mưu mẹo

    Le terme que j'utilise dans le livre est la « ruse de l'ego ».

    Từ mà tôi dùng để miêu tả trong sách gọi là mưu mẹo của cái tôi.

  • mưu

    noun

    Le clergé est bien connu pour savoir ruser.

    Giới tu sĩ luôn được chú ý vì mưu mẹo của họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kế
    • chước
    • mánh
    • khóe
    • khoanh
    • cơ mưu
    • mưu chước
    • mưu kế
    • thủ đoạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ruse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ruse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch