Phép dịch "rupin" thành Tiếng Việt
giàu có, kẻ giàu có, xa hoa là các bản dịch hàng đầu của "rupin" thành Tiếng Việt.
rupin
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
giàu có
(thông tục) giàu có; xa hoa
-
kẻ giàu có
(thông tục) kẻ giàu có
-
xa hoa
(thông tục) giàu có; xa hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rupin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm