Phép dịch "rusa" thành Tiếng Việt
nai là bản dịch của "rusa" thành Tiếng Việt.
rusa
-
nai
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rusa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rusa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xảo quyệt
-
giảo hoạt · khéo léo · láu cá · lắm mánh khoé · lắm mưu mẹo · người lắm mưu mẹo · người quỷ quyệt · người xảo trá · quay quoắt · quỷ quyệt · ranh ma · thủ đoạn · xảo quyệt · xảo trá
-
chước · cơ mưu · khoanh · khóe · kế · mánh · mưu · mưu chước · mưu kế · mưu mẹo · mẹo · thủ đoạn
-
quỷ kế
-
ăn không
-
cáo già
-
bòn
-
dùng mưu mẹo
Thêm ví dụ
Thêm