Phép dịch "riant" thành Tiếng Việt

tươi vui, tươi đẹp, tươi là các bản dịch hàng đầu của "riant" thành Tiếng Việt.

riant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tươi vui

  • tươi đẹp

    (nghĩa bóng) tươi đẹp

  • tươi

    adjective

    Un rire de bon aloi est plus qu’un rayon de soleil dans la journée d’une personne.

    Cười vui vẻ không chỉ làm cho một người tươi tỉnh hơn.

  • đẹp mắt

    j'ai obtenu une chouette assiette de spaghettis. (Rires)

    tôi có một đĩa mì Ý hết sức đẹp mắt. (Tiếng cười)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch