Phép dịch "rial" thành Tiếng Việt
rial là bản dịch của "rial" thành Tiếng Việt.
rial
noun
masculine
Devise officielle du Yémen. [..]
-
rial
Tu as payé l'équivalent de 10 millions de rials pour des cendres?
Anh trả 10 triệu Rial mua tro cốt của một gã nào đó thật đấy à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm