Phép dịch "ribaud" thành Tiếng Việt

bê tha, người bê tha, người trụy lạc là các bản dịch hàng đầu của "ribaud" thành Tiếng Việt.

ribaud noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bê tha

    (từ cũ, nghĩa cũ) trụy lạc, bê tha

  • người bê tha

    (từ cũ, nghĩa cũ) người trụy lạc, người bê tha

  • người trụy lạc

    (từ cũ, nghĩa cũ) người trụy lạc, người bê tha

  • trụy lạc

    (từ cũ, nghĩa cũ) trụy lạc, bê tha

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ribaud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ribaud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch