Phép dịch "ribambelle" thành Tiếng Việt

lũ, đoàn là các bản dịch hàng đầu của "ribambelle" thành Tiếng Việt.

ribambelle noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (thân mật) đoàn, lũ

  • đoàn

    noun

    (thân mật) đoàn, lũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ribambelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ribambelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch