Phép dịch "renverser" thành Tiếng Việt
đảo, dốc ngược, hất ngã là các bản dịch hàng đầu của "renverser" thành Tiếng Việt.
renverser
verb
ngữ pháp
figuré [..]
-
đảo
nounEt du point de vue du futur moi, la situation est complètement renversée.
Và từ góc nhìn của nhân dạng tương lai, mọi thứ đảo lộn.
-
dốc ngược
-
hất ngã
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lật ngược
- lật đổ
- đánh ngã
- đảo ngược
- đổ
- lật
- ngửa
- quật
- úp
- tốc
- nức
- vật
- giào ra
- khuynh loát
- khuynh đảo
- làm đổ
- quật ngã
- trở chiều
- đánh đổ
- đạp đổ
- đổi hướng
- úp sấp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renverser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "renverser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đổ · ụp
-
chiều gió trở · dòng nước trở
-
lật ngược · lộn ngược · ngã ngửa ra · ngửa · sững sờ · điên bái · đảo · đảo ngược · đổ
-
trúc · trúc nhào
-
bật ngửa · bổ chửng · chổng kềnh
-
đổ · ụp
-
bật ngửa · bổ chửng · chổng kềnh
Thêm ví dụ
Thêm