Phép dịch "renvier" thành Tiếng Việt

đặt thêm tiền là bản dịch của "renvier" thành Tiếng Việt.

renvier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đặt thêm tiền

    (đánh bài) (đánh cờ) đặt thêm tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renvier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "renvier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch