Phép dịch "renversant" thành Tiếng Việt

renversant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm cho ngã ngửa ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renversant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "renversant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đổ · ụp
  • dốc ngược · giào ra · hất ngã · khuynh loát · khuynh đảo · làm đổ · lật · lật ngược · lật đổ · ngửa · nức · quật · quật ngã · trở chiều · tốc · vật · úp · úp sấp · đánh ngã · đánh đổ · đạp đổ · đảo · đảo ngược · đổ · đổi hướng
  • chiều gió trở · dòng nước trở
  • lật ngược · lộn ngược · ngã ngửa ra · ngửa · sững sờ · điên bái · đảo · đảo ngược · đổ
  • trúc · trúc nhào
  • bật ngửa · bổ chửng · chổng kềnh
  • khuynh thành
  • đổ · ụp
Thêm

Bản dịch "renversant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch