Phép dịch "renvoi" thành Tiếng Việt
dấu dẫn, sự chuyển, sự dẫn động là các bản dịch hàng đầu của "renvoi" thành Tiếng Việt.
renvoi
noun
masculine
ngữ pháp
-
dấu dẫn
dấu dẫn (ở sách)
-
sự chuyển
-
sự dẫn động
(cơ học) sự dẫn động
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự gửi trả lại
- sự hoãn
- sự thải hồi
- sự đuổi
- sự ợ
- ợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renvoi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm