Phép dịch "raviner" thành Tiếng Việt

xói thành rãnh là bản dịch của "raviner" thành Tiếng Việt.

raviner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xói thành rãnh

    xói (đất) thành rãnh

  • làm cho đầy vết nhăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raviner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "raviner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raviner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch