Phép dịch "ravitaillement" thành Tiếng Việt

hàng tiếp tế, sự tiếp phẩm, sự tiếp tế là các bản dịch hàng đầu của "ravitaillement" thành Tiếng Việt.

ravitaillement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hàng tiếp tế

  • sự tiếp phẩm

  • sự tiếp tế

    Empêcher le ravitaillement en vivres et en eau, l'envoi d'aide.

    Không lương thực, thức uống, hay bất cứ sự tiếp tế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravitaillement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ravitaillement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ravitaillement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch