Phép dịch "ravisseur" thành Tiếng Việt

kẻ bắt cóc, kẻ cướp, tàu săn bắt là các bản dịch hàng đầu của "ravisseur" thành Tiếng Việt.

ravisseur noun masculine ngữ pháp

Personne qui ravit, qui enlève avec violence [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kẻ bắt cóc

    Une ancienne victime peut identifier les voix des ravisseurs.

    Chúng tôi có một nạn nhân cũ có thể nhận ra giọng nói kẻ bắt cóc.

  • kẻ cướp

    noun
  • tàu săn bắt

  • kẻ bắt cóc phụ nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravisseur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ravisseur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch