Phép dịch "ravinement" thành Tiếng Việt
rãnh xói, sự xói rãnh là các bản dịch hàng đầu của "ravinement" thành Tiếng Việt.
ravinement
noun
masculine
-
rãnh xói
-
sự xói rãnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ravinement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm