Phép dịch "ramasseuse" thành Tiếng Việt

máy gom rơm, máy gom rạ, người gom là các bản dịch hàng đầu của "ramasseuse" thành Tiếng Việt.

ramasseuse noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • máy gom rơm

    (nông nghiệp) máy gom rơm; máy gom rạ

  • máy gom rạ

    (nông nghiệp) máy gom rơm; máy gom rạ

  • người gom

  • người nhặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramasseuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ramasseuse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bộ gom · bộ thu thập · người gom · người nhặt · người thu nhập
Thêm

Bản dịch "ramasseuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch