Phép dịch "rainurer" thành Tiếng Việt

xoi, xoi rãnh là các bản dịch hàng đầu của "rainurer" thành Tiếng Việt.

rainurer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xoi

    xoi (tấm ván)

  • xoi rãnh

    (kỹ thuật) xoi rãnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rainurer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rainurer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch