Phép dịch "rainure" thành Tiếng Việt
rãnh, đường xoi là các bản dịch hàng đầu của "rainure" thành Tiếng Việt.
rainure
noun
feminine
ngữ pháp
-
rãnh
c'est en faisant des rainures dans le haut de la tête d'épingle.
bằng cách làm một cách rãnh trên đầu đinh
-
đường xoi
đường xoi (ở đồ gỗ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rainure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm