Phép dịch "rainure" thành Tiếng Việt

rãnh, đường xoi là các bản dịch hàng đầu của "rainure" thành Tiếng Việt.

rainure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rãnh

    c'est en faisant des rainures dans le haut de la tête d'épingle.

    bằng cách làm một cách rãnh trên đầu đinh

  • đường xoi

    đường xoi (ở đồ gỗ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rainure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rainure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch