Phép dịch "Raisin" thành Tiếng Việt

Nho, nho, quả nho là các bản dịch hàng đầu của "Raisin" thành Tiếng Việt.

Raisin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Nho

    Ça peut quand même être un rendez-vous malgré les Raisin Bran.

    Nó vẫn có thể là một cuộc hẹn nếu anh gọi nho khô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Raisin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

raisin noun masculine ngữ pháp

Fruit [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nho

    noun

    Petit fruit rond, comestible à la peau lisse, généralement violet, rouge, ou vert qui pousse en grapes sur certaines vignes. [..]

    Au casino, on a trouvé amusant de manger beaucoup de raisins.

    Chúng ta ở trong sòng bạc và cậu nói sẽ vui nếu chúng ta ăn thật nhiều nho.

  • quả nho

    Soudainement, le marché ouvre. Voici son choix : un raisin ou deux raisins.

    Đột nhiên chợ mở cửa. Cô ấy phải lựa chọn: một quả nho hay hai.

  • khổ giấy rezanh

    khổ giấy rezanh (0, 50 x 0, 64 mét)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nho
    • nhỏ

Hình ảnh có "Raisin"

Các cụm từ tương tự như "Raisin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Raisin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch