Phép dịch "rainette" thành Tiếng Việt

nhái, con nhái bén, nhái bén là các bản dịch hàng đầu của "rainette" thành Tiếng Việt.

rainette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhái

    noun
  • con nhái bén

    (động vật học) con nhái bén

  • nhái bén

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rainette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rainette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch