Phép dịch "rainette" thành Tiếng Việt
nhái, con nhái bén, nhái bén là các bản dịch hàng đầu của "rainette" thành Tiếng Việt.
rainette
noun
feminine
ngữ pháp
-
nhái
noun -
con nhái bén
(động vật học) con nhái bén
-
nhái bén
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rainette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm