Phép dịch "rainurage" thành Tiếng Việt

sự xoi rãnh là bản dịch của "rainurage" thành Tiếng Việt.

rainurage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự xoi rãnh

    (kỹ thuật) sự xoi rãnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rainurage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rainurage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch