Phép dịch "questionner" thành Tiếng Việt

hỏi, chất vấn, câu hỏi là các bản dịch hàng đầu của "questionner" thành Tiếng Việt.

questionner verb ngữ pháp

Examiner en questionnant (un témoin, par exemple). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hỏi

    verb

    Tu remarqueras que je ne te questionne pas sur ta vie amoureuse?

    Anh biết là tôi không hỏi về đời sống tình cảm của anh phải không?

  • chất vấn

    verb

    Cela semble suspect qu'un soldat questionne les ordres d'un colonel.

    Nghe có vẻ như một binh nhì... đang chất vấn một ông đại tá ấy nhỉ?

  • câu hỏi

    noun

    Et ils comprennent qu'ils ont besoin d'être changés, questionnés et reformés.

    Họ hiểu rằng cần có sự thay đổi, cần đặt ra những câu hỏi và sự cải cách.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tra tấn
    • vặn hỏi
    • han
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " questionner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "questionner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "questionner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch