Phép dịch "questionnaire" thành Tiếng Việt

câu hỏi, kẻ tra tấn, tập câu hỏi là các bản dịch hàng đầu của "questionnaire" thành Tiếng Việt.

questionnaire noun masculine ngữ pháp

questionnaire(?)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • câu hỏi

    noun

    On veut les copies de tous les questionnaires venant de la clinique.

    Chúng tôi cần bản sao từng bảng câu hỏi mà anh có từ phòng khám.

  • kẻ tra tấn

    (sử học) kẻ tra tấn

  • tập câu hỏi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản câu hỏi questionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " questionnaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "questionnaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch