Phép dịch "question" thành Tiếng Việt
câu hỏi, vấn đề, chất vấn là các bản dịch hàng đầu của "question" thành Tiếng Việt.
question
noun
feminine
ngữ pháp
Phrase, locution ou mot qui demande des renseignements, une réponse ou une réaction. [..]
-
câu hỏi
nounPhrase, locution ou mot qui demande des renseignements, une réponse ou une réaction.
Quand un philosophe me répond, je ne comprends plus ma question.
Nếu một nhà triết học trả lời, tôi không còn hiểu câu hỏi của tôi nữa.
-
vấn đề
nounEn fin de compte, le sacrifice est une question de cœur.
Cuối cùng, sự hy sinh là một vấn đề thuộc con tim—tâm hồn.
-
chất vấn
verbJe ne veux pas que les Anglais viennent nous harceler de questions.
Tôi không muốn trả lời chất vấn của người Anh.
-
sự tra tấn
(sử học) sự tra tấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " question " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "question" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghi vấn
-
vấn đáp
-
hỏi dồn
-
lục vấn
-
câu hỏi thường gặp
-
nghi vấn
-
câu hỏi thường gặp
Thêm ví dụ
Thêm