Phép dịch "questeur" thành Tiếng Việt

quan tài chính, viên tài vụ là các bản dịch hàng đầu của "questeur" thành Tiếng Việt.

questeur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quan tài chính

    (sử học) quan tài chính (cổ La Mã)

  • viên tài vụ

    viên tài vụ (ở Quốc hội Pháp)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " questeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "questeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch