Phép dịch "questure" thành Tiếng Việt

Phòng tài vụ, chức quan tài chính là các bản dịch hàng đầu của "questure" thành Tiếng Việt.

questure noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Phòng tài vụ

    Phòng tài vụ (quốc hội Pháp)

  • chức quan tài chính

    nhiệm kỳ quan tài chính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " questure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "questure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch