Phép dịch "plombe" thành Tiếng Việt
giờ là bản dịch của "plombe" thành Tiếng Việt.
plombe
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
giờ
noun(tiếng lóng, biệt ngữ) giờ [..]
Aujourd'hui, le directeur veut me faire endosser le meurtre de Caretaker, si je plombe pas ce match.
Bây giờ cai ngục muốn đổ tội giết Caretaker cho tôi nêu tôi không làm vậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plombe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "plombe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buộc chì vào · cạp chì · cặp chì · hàn · niêm chì · nén · nén đất · tô men chì
-
xem plombé
-
sạm lại
-
da chì
-
cạp chì · niêm chì · sạm · xám xịt
Thêm ví dụ
Thêm