Phép dịch "plomb" thành Tiếng Việt

chì, dọi, bản chữ xếp là các bản dịch hàng đầu của "plomb" thành Tiếng Việt.

plomb noun masculine ngữ pháp

plomb (métal) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chì

    noun

    Élément métallique lourd blanc bleuté avec le symbole Pb et le nombre atomique 82 qui est très malléable. On le trouve principalement sous forme de galène et il est utilisé comme alliage, dans les batteries, blindages électriques, peintures et boucliers anti-radiation.

    Truffer un homme de plomb, le coller dans un trou, et lui lire des prières.

    Nhét đạn chì vô người ta, chôn hắn xuống đất và rồi đọc kinh cho hắn.

  • dọi

  • bản chữ xếp

    (ngành in) chữ in; bản chữ xếp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chữ in
    • cầu chì
    • cặp chì
    • dấu niêm chì
    • hòn chì
    • que chì
    • viên chì
    • Chì
    • chị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plomb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plomb"

Các cụm từ tương tự như "plomb" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plomb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch