Phép dịch "plombeur" thành Tiếng Việt
trục lăn nén đất, người niêm chì là các bản dịch hàng đầu của "plombeur" thành Tiếng Việt.
plombeur
-
trục lăn nén đất
(Rouleau plombeur) (nông nghiệp) trục lăn nén đất [..]
-
người niêm chì
người niêm chì (các kiện hàng)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plombeur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm