Phép dịch "plomber" thành Tiếng Việt
hàn, niêm chì, nén là các bản dịch hàng đầu của "plomber" thành Tiếng Việt.
plomber
verb
ngữ pháp
Traiter avec du plomb.
-
hàn
hàn (răng)
-
niêm chì
-
nén
(nông nghiệp) nén (đất); nén đất
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buộc chì vào
- cạp chì
- cặp chì
- nén đất
- tô men chì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plomber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "plomber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xem plombé
-
sạm lại
-
da chì
-
cạp chì · niêm chì · sạm · xám xịt
-
giờ
Thêm ví dụ
Thêm